辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lặp lại" (1件)

lặp lại
日本語 動繰り返す
マイ単語
Anh ấy lặp lại câu hỏi.
彼は質問を繰り返した。

swap_horiz 類語検索結果 "lặp lại" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lặp lại" (3件)

Anh ấy lặp lại câu hỏi.
彼は質問を繰り返した。
Anh ấy đã lặp lại điều đó nhiều lần.
彼は同じことを何度も繰り返しました。
Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ những sai lầm đã qua để không lặp lại.
私たちは過去の過ちから教訓を学び、繰り返さないようにする必要がある。